Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bao trùm" (1)

bao trùm
Tiếng Anh Động từcover, engulf
Từ vựng của tôi
Đám mây đen bao trùm cả bầu trời.
Dark clouds covered the entire sky.

swap_horiz Từ liên quan "bao trùm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bao trùm" (1)

Đám mây đen bao trùm cả bầu trời.
Dark clouds covered the entire sky.